[jiāo yuán]
giao nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶原质jiāo yuán zhì
giao nguyên chất
collagen
胶原蛋白jiāo yuán dàn bái
giao nguyên đản bạch
骨胶原gǔ jiāo yuán
cốt giao nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.