汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胶合 (jiāo hé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胶合
【膠合】
[jiāo hé]
giao hợp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
dán bằng keo
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “胶合”
胶合
板
jiāo hé bǎn
giao hợp
ván ép
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用胶把东西粘在一起
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胶
jiāo
giao
Chất dính, chất kết dính; Chất liệu đàn hồi, cao su; Dán, gắn kết bằng keo
合
hé
Kết hợp, gộp lại, đóng lại; Phù hợp, đúng với, tương ứng với; Thích hợp, vừa vặn, đúng đắn