[jiāo náng]
giao nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn
giao nang tửu điếm
khách sạn con nhộng
时空胶囊shí kōng jiāo náng
thời không giao nang
viên nang thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.