[shuāng bì]
song tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双臂抱胸shuāng bì bào xiōng
song tý bão hung
khoanh tay trước ngực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.