[yí]
di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胰液yí yè
di dịch
dịch tụy
胰腺yí xiàn
di tuyến
tuyến tụy
胰子yí zǐ
di tử
tuyến tụy; xà phòng
胰岛yí dǎo
di đảo
xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]
胰脏yí zāng
di tạng
胰岛素yí dǎo sù
di đảo tố
insulin
胰脏炎yí zāng yán
di tạng viêm
viêm tụy
胰腺炎yí xiàn yán
di tuyến viêm
香胰子xiāng yí zǐ
hương di tử
xà phòng thơm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.