[yí zǐ]
di tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香胰子xiāng yí zǐ
hương di tử
xà phòng thơm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.