[yí dǎo]
di đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胰岛素yí dǎo sù
di đảo tố
insulin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.