[yí zāng]
di tạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胰脏炎yí zāng yán
di tạng viêm
viêm tụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.