[shèn]
thận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肾阵shèn zhèn
thận trận
Giám sát trận đấu
肾图shèn tú
thận đồ
Chụp xạ hình thận
肾炎shèn yán
thận viêm
viêm thận; thận viêm
肾盂shèn yú
thận vu
bể thận
肾脏shèn zāng
thận tạng
thận
肾上腺shèn shàng xiàn
thận thượng tuyến
tuyến thượng thận
肾功能shèn gōng néng
thận công năng
chức năng thận
肾小球shèn xiǎo qiú
thận tiểu cầu
cầu thận
肾盂炎shèn yú yán
thận vu viêm
viêm bể thận
肾结石shèn jié shí
thận kết thạch
sỏi thận
肾上腺素shèn shàng xiàn sù
thận thượng tuyến tố
adrenaline
洗肾xǐ shèn
tẩy thận
chạy thận nhân tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.