[shèn zāng]
thận tạng
日肾脏—-日
rì shèn zāng —- rì
Thận mỗi ngày - mỗi ngày
他关心他人肾脏于关心自己
tā guān xīn tā rén shèn zāng yú guān xīn zì jǐ
Anh ấy quan tâm đến thận người khác hơn là thận của mình
肾脏佳1所言肾脏当
shèn zāng jiā 1 suǒ yán shèn zāng dāng
Thận tốt như lời thận nên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.