[cháng zǐ]
tràng tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海肠子hǎi cháng zǐ
hải tràng tử
loại sâu biển giống ruột như sâu thìa hoặc sâu đậu phộng
直肠子zhí cháng zǐ
trực tràng tử
người thẳng thắn
坏肠子huài cháng zǐ
hoại tràng tử
người độc ác
花花肠子huā huā cháng zǐ
hoa hoa tràng tử
âm mưu xảo quyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.