[cháng dào]
tràng đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胃肠道wèi cháng dào
vị tràng đạo
đường dạ dày-ruột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.