[huā huā cháng zǐ]
hoa hoa tràng tử
那家伙花花肠子可多了
nà jiā huo huā huā cháng zǐ kě duō le
Gã đó lắm mưu nhiều kế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.