[gān ér]
can nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肝儿颤gān ér chàn
can nhi chiến
Sợ hãi (phương ngữ)
沙肝儿shā gān ér
sa can nhi
Tỳ tạng bò, cừu, lợn dùng làm thực phẩm (phương ngữ)
炒肝儿chǎo gān ér
sao can nhi
Món ăn làm từ gan lợn, lòng lợn