[gān yán]
can viêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乙型肝炎yǐ xíng gān yán
ất hình can viêm
viêm gan B
甲型肝炎jiǎ xíng gān yán
giáp hình can viêm
viêm gan A
丁型肝炎dīng xíng gān yán
đinh hình can viêm
viêm gan D
丙型肝炎bǐng xíng gān yán
bính hình can viêm
viêm gan C
己型肝炎jǐ xíng gān yán
kỷ hình can viêm
viêm gan F
戊型肝炎wù xíng gān yán
mậu hình can viêm
viêm gan E