[fù bù]
phúc bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腹部绞痛fù bù jiǎo tòng
phúc bộ giảo thống
đau quặn bụng
下腹部xià fù bù
hạ phúc bộ
vùng bụng dưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.