[zhǒu]
chỏ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肘子zhǒu zǐ
chỏ tử
thịt vai heo; khuỷu tay
肘腋zhǒu yè
chỏ dịch
nghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần
肘窝zhǒu wō
chỏ oa
Khớp khuỷu tay (phần lõm)
肘腋之患zhǒu yè zhī huàn
chỏ dịch chi hoạn
Tai họa cận kề
手肘shǒu zhǒu
thủ chỏ
khuỷu tay
实肘shí zhǒu
thực chỏ
đủ cả cánh tay
护肘hù zhǒu
hộ chỏ
miếng đệm khuỷu tay; hỗ trợ khuỷu tay
掣肘chè zhǒu
xiết chỏ
nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
胳膊肘gē bo zhǒu
khuỷu tay
东坡肘子dōng pō zhǒu zǐ
đông pha chỏ tử
món thịt vai heo Đông Pha, món ăn truyền thống được cho là do nhà văn Tô Đông Pha thời Bắc Tống sáng tạo 蘇東坡|苏东坡
变生肘腋biàn shēng zhǒu yè
biến sinh chỏ dịch
nghĩa đen: tai họa dưới nách; cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà
胳膊肘子gē bo zhǒu zǐ
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.