[zhǒu yè]
chỏ dịch
变生肘腋肘腋之患
biàn shēng zhǒu yè zhǒu yè zhī huàn
Tai họa bất ngờ
肘腋之患zhǒu yè zhī huàn
chỏ dịch chi hoạn
Tai họa cận kề
变生肘腋biàn shēng zhǒu yè
biến sinh chỏ dịch
nghĩa đen: tai họa dưới nách; cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà