汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硬拼 (yìng pīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硬拼
[yìng pīn]
ngạnh bính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cố gắng hết sức
2
liều lĩnh
Ví dụ
子弹打光了,就用刺刀跟敌人硬拼
要顺势而为,不要硬拼
Từ ghép
0 từ chứa “硬拼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
尽力
肆力
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
尽全力拼搏
子弹打光了,就用刺刀跟敌人~
2
只凭力气或实力不顾一切地干(多含贬义)
要顺势而为,不要~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硬
yìng
ngạnh
cứng, rắn chắc, không dễ biến dạng; cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi; cứng rắn, kiên quyết, không khoan nhượng
拼
pīn
bính
Ghép, nối các bộ phận lại với nhau; Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình; Đánh vần, phiên âm