[jìn lì]
tận lực
尽力而为
jìn lì ér wéi
Cố gắng hết sức
我一定尽力帮助你
wǒ yí dìng jìn lì bāng zhù nǐ
Tôi nhất định sẽ cố gắng hết sức giúp bạn
尽力而为jìn lì ér wéi
tận lực nhi vi
cố gắng hết sức; cố gắng
尽心尽力jìn xīn jìn lì
tận tâm tận lực
cố gắng hết sức; dốc hết lòng; dốc hết sức
鞠躬尽力jū gōng jìn lì
cúc cung tận lực
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]