[pìn rèn]
sính nhiệm
聘任制
pìn rèn zhì
Chế độ tuyển dụng
工厂聘任他为总工程师
gōng chǎng pìn rèn tā wèi zǒng gōng chéng shī
Nhà máy tuyển ông làm tổng kỹ sư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.