[pìn]
sính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聘请pìn qǐng
sính thỉnh
mời thuê; thuê
聘任pìn rèn
sính nhiệm
bổ nhiệm; được bổ nhiệm
聘书pìn shū
sính thư
thư bổ nhiệm; hợp đồng
聘问pìn wèn
sính vấn
trao đổi chuyến thăm quốc tế; thăm viếng với tư cách đặc phái viên; thăm hỏi đại diện gia đình để sắp xếp hôn nhân
聘约pìn yuē
sính ước
Hợp đồng thuê người; tiếng súng nổ; bóng bàn
聘用pìn yòng
sính dụng
tuyển dụng; thuê
聘礼pìn lǐ
sính lễ
quà đính hôn
聘金pìn jīn
sính kim
tiền sính lễ
聘娶婚pìn qǔ hūn
sính thú hôn
lễ đính hôn chính thức
敦聘dūn pìn
đôn sính
Thành kính mời
待聘dài pìn
đãi sính
Chờ được thuê
续聘xù pìn
tục sính
Tiếp tục thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.