[wěi rèn]
uỷ nhiệm
委任状委任他为研究所所长
wěi rèn zhuàng wěi rèn tā wèi yán jiū suǒ suǒ cháng
Giấy ủy nhiệm bổ nhiệm ông ấy làm viện trưởng viện nghiên cứu
委任状wěi rèn zhuàng
uỷ nhiệm trạng
Giấy chứng nhận cử người giữ chức vụ
委任书wěi rèn shū
uỷ nhiệm thư
thư bổ nhiệm
委任统治wěi rèn tǒng zhì
uỷ nhiệm thống trị
ủy trị