[rèn rén]
nhiệm nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
任人唯亲rèn rén wéi qīn
nhiệm nhân duy thân
bổ nhiệm người thân quen; thực hành chủ nghĩa thân hữu
任人唯贤rèn rén wéi xián
nhiệm nhân duy hiền
bổ nhiệm người theo tài đức; bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
任人宰割rèn rén zǎi gē
nhiệm nhân tể cắt
bị chà đạp; bị lợi dụng
责任人zé rèn rén
trách nhiệm nhân
người chịu trách nhiệm; điều phối viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.