[pìn yuē]
sính ước
解除聘约。Ping(如)ping
jiě chú pìn yuē 。Ping( rú )ping
Giải trừ hợp đồng
聘约的—声枪响
pìn yuē de — shēng qiāng xiǎng
Tiếng súng khai mạc giao kèo
世聘约赛(世界乒乓球锦标赛)
shì pìn yuē sài ( shì jiè pīng pāng qiú jǐn biāo sài )
Giải vô địch bóng bàn thế giới
聘约坛
pìn yuē tán
Bàn giao kèo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.