汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
耗材 (hào cái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
耗材
[hào cái]
hao tài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vật liệu tiêu hao
2
tiêu thụ nguyên liệu thô
Ví dụ
耗材五吨
hào cái wǔ dūn
5 tấn vật tư tiêu hao
Từ ghép
0 từ chứa “耗材”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
耗费材料
~五吨
2
名 · Danh từ
使用过程中会被消耗掉的材料,如打印用的油墨、纸张等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
耗
hào
hao
Tiêu tốn, sử dụng hết, làm cạn kiệt; Hao hụt, mất mát, hư hại; Tin tức, thông tin (thường là tin xấu)
材
cái
tài
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng; Gỗ, đặc biệt là gỗ đã được chế biến; Tài năng, năng lực, phẩm chất của con người