[hào shí]
hao thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耗时耗力hào shí hào lì
hao thời hao lực
tốn nhiều thời gian và công sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.