[kǎo liáng]
khảo lượng
这件事我已经考量过了,就照你的意思办吧
zhè jiàn shì wǒ yǐ jīng kǎo liáng guò le , jiù zhào nǐ de yì sī bàn ba
Việc này tôi đã cân nhắc rồi, cứ làm theo ý cậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.