[kǎo]
khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
考龄kǎo líng
khảo linh
Thời thơ ấu
考上kǎo shàng
khảo thượng
đậu kỳ thi tuyển sinh đại học
考中kǎo zhōng
khảo trung
đậu kỳ thi
考入kǎo rù
khảo nhập
đậu kỳ thi đầu vào; vào đại học sau kỳ thi cạnh tranh
考博kǎo bó
khảo bác
Thi lấy bằng tiến sĩ
考妣kǎo bǐ
khảo tỷ
Cha mẹ (tôn xưng, đặc biệt chỉ cha mẹ đã mất)
考完kǎo wán
khảo hoàn
làm xong bài thi
考察kǎo chá
khảo sát
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
考据kǎo jù
khảo cứ
phê bình văn bản
考核kǎo hé
khảo hạch
kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá
考点kǎo diǎn
khảo điểm
Địa điểm thi
考分kǎo fēn
khảo phân
điểm; số điểm kỳ thi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.