[shī]
sư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
师德shī dé
sư đức
Phẩm chất đạo đức của nhà giáo; quy phạm hành vi
师从shī cóng
sư tòng
học dưới sự hướng dẫn của
师大shī dà
sư đại
viết tắt của 師範大學|师范大学[shi1 fan4 da4 xue2], đại học sư phạm; trường cao đẳng đào tạo giáo viên
师傅shī fu
bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
师奶shī nǎi
sư nãi
phụ nữ đã có gia đình và trung niên
师事shī shì
sư sự
Làm đệ tử của ai đó; đối đãi ai đó với lễ tiết của thầy
师父shī fu
dùng cho 師傅|师傅; sư phụ; người thợ lành nghề
师丈shī zhàng
sư trượng
chồng của cô giáo
师生shī shēng
sư sinh
giáo viên và học sinh
师资shī zī
sư tư
giáo viên đủ tiêu chuẩn
师兄shī xiōng
sư huynh
anh học cùng hoặc đồng môn; con trai của thầy giáo
师门shī mén
sư môn
Môn đồ của thầy; chỉ chung thầy hoặc sư phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.