[jiào shī]
giáo sư
物理教师
wù lǐ jiào shī
Giáo viên vật lý
人民教师
rén mín jiào shī
Giáo viên nhân dân
教师爷jiào shī yé
giáo sư gia
bậc thầy võ thuật, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy kỹ năng chiến đấu và bảo vệ nhà cửa; người hay lên mặt dạy đời một cách kiêu ngạo và trịch thượng
教师节jiào shī jié
giáo sư tiết
Ngày Nhà giáo
家庭教师jiā tíng jiào shī
gia đình giáo sư
gia sư