[jī]
ky
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羁绊jī bàn
ky bán
ràng buộc; xích xiềng; cái ách
羁押jī yā
ky áp
giam giữ; tạm giam; giam cầm
羁勒jī lè
ky lặc
Trói buộc
羁縻jī mí
ky my
Dụ dỗ, lôi kéo (chư hầu); giam giữ
羁留jī liú
ky lưu
lưu lại; giam giữ
羁旅jī lǚ
ky lữ
lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; người sống nơi đất khách quê người
不羁bù jī
bất ky
ngổ ngáo; không bị kiềm chế
非羁押性fēi jī yā xìng
phi ky áp tính
không giam giữ
放浪不羁fàng làng bù jī
phóng lãng bất ky
phóng túng không kiềm chế; trụy lạc
放荡不羁fàng dàng bù jī
phóng đãng bất ky
phóng túng không kiềm chế; truỵ lạc
放诞不羁fàng dàn bù jī
phóng đản bất ky
phóng túng và không kiềm chế; trác táng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.