汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
羁绊 (jī bàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
羁绊
【羈絆】
[jī bàn]
ky bán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ràng buộc
2
xích xiềng
3
cái ách
Ví dụ
挣脱羁绊
zhèng tuō jī bàn
Thoát khỏi sự ràng buộc
Từ ghép
0 từ chứa “羁绊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
牵绊
约制
绑定
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉砌缠住了不能脱身;束缚
挣脱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
羁
jī
ky
Kiềm chế, ràng buộc, giữ lại; Giam giữ, tạm giam; Dây cương (của ngựa)
绊
bàn
bán
Vướng, cản trở chuyển động; Làm ngã, vấp ngã; Ràng buộc, kìm hãm