汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
羁旅 (jī lǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
羁旅
【羈旅】
[jī lǚ]
ky lữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lưu lại lâu ở một nơi xa nhà
2
người sống nơi đất khách quê người
Ví dụ
一异多
yí yì duō
Một cái khác
Từ ghép
0 từ chứa “羁旅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉长久寄居他乡
一异多
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
羁
jī
ky
Kiềm chế, ràng buộc, giữ lại; Giam giữ, tạm giam; Dây cương (của ngựa)
旅
lǚ
lữ
Chuyến đi; hành trình; cuộc hành trình; Đi du lịch; đi xa; Đội quân; đoàn quân