[guàn]
quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罐笼guàn lóng
quán lồng
lồng mỏ
罐子guàn zǐ
quán tử
lọ; bình; vại
罐装guàn zhuāng
quán trang
đồ hộp
罐车guàn chē
quán xa
xe bồn; toa chở bồn; toa bồn
罐头guàn tóu
quán đầu
hộp thiếc; hộp
罐头笑声guàn tóu xiào shēng
quán đầu tiếu thanh
tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
罐头起子guàn tóu qǐ zǐ
quán đầu khởi tử
dụng cụ mở hộp
蜜罐mì guàn
mật quán
lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền
水罐shuǐ guàn
thuỷ quán
dụng cụ chứa và rót nước: bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v.
药罐yào guàn
dược quán
nồi sắc thuốc
澡罐zǎo guàn
táo quán
chậu
汤罐tāng guàn
thang quán
Vại/quánh cũ dùng để đun nước trên bếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.