[guàn zǐ]
quán tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
药罐子yào guàn zǐ
dược quán tử
Ấm sắc thuốc; người hay ốm đau, uống thuốc (châm biếm)
醋罐子cù guàn zǐ
thố quán tử
Hũ giấm
拔罐子bá guàn zǐ
bạt quán tử
kỹ thuật giác hơi dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.