[guàn chē]
quán xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油罐车yóu guàn chē
dầu quán xa
xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu
闷罐车mèn guàn chē
muộn quán xa
Xe tải có mái che