[qìng shēn]
khánh thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罄身儿qìng shēn ér
khánh thân nhi
biến thể er hoá của 罄身[qing4 shen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.