汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
裸露 (luǒ lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
裸露
[luǒ lù]
loã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trần truồng
2
trơ trụi
3
không che đậy
Ví dụ
岩石裸露
yán shí luǒ lù
Đá lộ thiên
Từ ghép
1 từ chứa “裸露”
裸露
狂
luǒ lù kuáng
loã
chứng phô bày cơ thể
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
罄身
裸袒
赤裸
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
没有东西遮盖
岩石~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
裸
luǒ
Không mặc quần áo; trần trụi; Trơ trụi, không có gì che phủ; Để lộ ra, phơi bày ra
露
lù
lộ
Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Tiết lộ, làm cho lộ ra; Xuất hiện, lộ diện