[tuō jiāng]
thoát cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱缰之马tuō jiāng zhī mǎ
thoát cương chi mã
nghĩa đen: ngựa sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát
脱缰野马tuō jiāng yě mǎ
thoát cương dã mã
ngựa hoang không chịu bị kiềm chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.