汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缩减 (suō jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缩减
【縮減】
[suō jiǎn]
súc giảm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cắt giảm
2
giảm bớt
Ví dụ
缩减开支
suō jiǎn kāi zhī
cắt giảm chi tiêu
Từ ghép
0 từ chứa “缩减”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
减省
削减
精减
裁汰
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
紧缩减少
~开支
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缩
suō
súc
Rút lại, co lại, ngắn lại; Nén, ép lại; Co rúm, rụt rè
减
jiǎn
giảm
Làm cho bớt đi, ít đi về số lượng, mức độ; Làm cho thấp xuống, hạ xuống về giá trị, cấp độ; Bớt đi, trừ đi một phần hoặc toàn bộ