[jiǎn shěng]
giảm tỉnh
减省编制减省营运成本
jiǎn shěng biān zhì jiǎn shěng yíng yùn chéng běn
Cắt giảm biên chế để giảm chi phí vận hành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.