[jīng jiǎn]
tinh giảm
精减人员
jīng jiǎn rén yuán
Tinh giản nhân sự
精减中间环节
jīng jiǎn zhōng jiān huán jié
Tinh giản các khâu trung gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.