[diǎn rǎn]
điểm nhiễm
一经点染,形象更加生动
yì jīng diǎn rǎn , xíng xiàng gèng jiā shēng dòng
vừa được tô điểm, hình ảnh càng thêm sống động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.