[biān zhī]
biên chức
编织毛衣根据民间传说编织成一篇美丽的童话
biān zhī máo yī gēn jù mín jiān chuán shuō biān zhī chéng yì piān měi lì de tóng huà
Đan áo len Dựa trên truyền thuyết dân gian để biên soạn thành một câu chuyện cổ tích hay
编织品biān zhī pǐn
biên chức phẩm
vải dệt