[xiù huā]
tú hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绣花鞋xiù huā xié
tú hoa hài
giày thêu
绣花枕头xiù huā zhěn tou
tú hoa chẩm đầu
Vỏ ngoài đẹp mà không có tài; ví hàng hóa đẹp mã kém chất lượng