汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刺绣 (cì xiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刺绣
【刺繡】
[cì xiù]
thích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thêu
2
thêu thùa
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “刺绣”
刺绣
品
cì xiù pǐn
thích
đồ thêu
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
编织
扎花
绣花
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
手工艺的一种,用彩色丝线在纺织品上绣出花鸟、景物等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刺
cì
Đâm, chọc, xuyên qua; Gai nhọn; Kích thích, kích động
绣
xiù
tú
Thêu, dùng kim chỉ tạo hoa văn trên vải; Đồ thêu, sản phẩm được thêu; Đẹp, rực rỡ như thêu