[lǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缕述lǚ shù
kể lại một cách chi tiết
缕缕lǚ lǚ
Từng dòng, liên tục
缕陈lǚ chén
Trình bày từng điều (thường là cấp dưới trình ý kiến lên cấp trên)
视缕shì lǚ
Kể chi tiết
纹缕wén lǚ
hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân
丝缕sī lǚ
sợi tơ
繁缕fán lǚ
cây tinh thảo thường
纹缕儿wén lǚ ér
biến thể er hoá của 紋縷|纹缕[wen2 lu:3]
葛缕子gě lǚ zǐ
caraway; thì là Ba Tư
千丝万缕qiān sī wàn lǚ
liên kết theo vô số cách
条分缕析tiáo fēn lǚ xī
phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một
筚路蓝缕bì lù lán lǚ
gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.