汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缕陈 (lǚ chén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缕陈
【縷陳】
[lǚ chén]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trình bày từng điều (thường là cấp dưới trình ý kiến lên cấp trên)
Ví dụ
具函缕陈
jù hán lǚ chén
Gửi thư trình bày chi tiết
Từ ghép
0 từ chứa “缕陈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉缕述(多指下级向上级陈述意见)
具函~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缕
lǚ
Sợi; chỉ; Kể, trình bày chi tiết; Từng chút, liên tục
陈
chén
trần
Trình bày, bày tỏ, kể ra; Trưng bày, sắp đặt, bày ra; Cũ, cũ kỹ, đã lâu