[bēng]
băng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绷带bēng dài
băng đới
băng
绷瓷bēng cí
băng từ
Đồ sứ có men bị rạn nứt không đều; (phương ngữ) vò rượu
绷劲bēng jìn
băng kình
Nín thở dùng sức
绷弓bēng gōng
băng cung
Dụng cụ để kéo sợi bông, hình dáng như cung, dùng búa gõ vào dây để làm tơi sợi bông
绷簧bēng huáng
băng hoàng
lò xo
绷子bēng zǐ
băng tử
khung thêu; khung căng; vòng thêu
绷床bēng chuáng
băng sàng
tấm bạt lò xo
绷紧bēng jǐn
băng khẩn
kéo căng
绷场面bēng chǎng miàn
băng trường diện
Giữ thể diện
绷弓子bēng gōng zǐ
băng cung tử
Bộ phận tự động đóng cửa gắn trên cửa; (phương ngữ) ná cao su
绷不住bēng bú zhù
không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không
绷着脸bēng zhe liǎn
mặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.